Tháng 8/2026, Bệnh viện Bạch Mai triển khai thành công ca thay van động mạch phổi qua da bằng hệ thống Harmony TPV25 đầu tiên tại Việt Nam, với Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam là đơn vị chuyên môn nòng cốt.
Những tiến bộ trong can thiệp, phẫu thuật và hồi sức tim bẩm sinh nhi đã làm thay đổi tiên lượng của bệnh nhân tim bẩm sinh: ngày càng nhiều bệnh nhân sống đến tuổi trưởng thành. Điều đó đồng nghĩa với một thách thức mới – quản lý các di chứng tim mạch lâu dài sau sửa chữa.
Ở những bệnh nhân sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot (TOF) hoặc phẫu thuật tạo hình đường ra thất phải (RVOT), hở/hẹp van động mạch phổi tiến triển gây giãn, suy thất phải, rối loạn nhịp thất nguy hiểm, giảm khả năng gắng sức và gia tăng nguy cơ đột tử. Khi thất phải đã bị tổn thương, câu hỏi không còn là “có nên thay van hay không?” mà là “thay van khi nào để bảo vệ thất phải trước khi tổn thương trở nên không hồi phục?”
Với những bệnh nhân đã từng trải qua phẫu thuật tim, phẫu thuật lần 2 không phải là một lựa chọn đơn giản: dính sau phẫu thuật, thở máy, nguy cơ tổn thương cấu trúc tim–mạch, cần tuần hoàn ngoài cơ thể, hồi phục kéo dài và nguy cơ biến chứng cao hơn. Trong bối cảnh đó, thay van động mạch phổi qua đường ống thông (TPVR) mở ra một hướng tiếp cận ít xâm lấn hơn – đưa van mới đến đúng vị trí mà không cần mở lại lồng ngực và không cần tuần hoàn ngoài cơ thể.
Từ “sống sót sau phẫu thuật tim bẩm sinh” đến “sống khỏe khi trưởng thành” – là bước tiến tiếp theo của tim bẩm sinh hiện đại.

PGS.TS. Nguyễn Thị Thu Hoài – Viện trưởng Viện Tim mạch Việt Nam phát biểu trong chương trình Hội thảo
HARMONY – KHI GIẢI PHẪU QUYẾT ĐỊNH CÔNG NGHỆ
Ở người bệnh tim bẩm sinh sau phẫu thuật, đường ra thất phải và hệ động mạch phổi có thể mang những hình thái rất khác nhau: giãn lớn, hình ống, hình phễu, không đối xứng, thay đổi theo loại phẫu thuật và theo thời gian; sự đa dạng đó tạo nên thách thức lớn của thay van động mạch phổi qua da.
Harmony được phát triển để giải quyết chính bài toán này.
Khác với các hệ thống van bóng-nở vốn thường cần một vị trí neo giữ tương đối rõ ràng, Harmony sử dụng khung nitinol tự nở với cấu trúc gồm 6 vùng vòng khung có đặc tính lực xuyên tâm khác nhau, tạo nên khả năng neo giữ và thích ứng với giải phẫu đường ra thất phải lớn, biến dạng và không đồng nhất.
Vì vậy, lựa chọn Harmony không đơn thuần là lựa chọn một kích thước van. Đó là bài toán tổng thể:
Giải phẫu – vùng neo giữ – độ tương thích của thiết bị – lực xuyên tâm – tương quan động mạch vành – đường vào mạch máu – và chiến lược triển khai.
Với Harmony TPV25, van 25 mm được đưa qua hệ thống delivery 26 Fr, với cấu trúc khung dài 51 mm. Quy trình vì vậy đòi hỏi đánh giá rất kỹ giải phẫu, lựa chọn đường vào, định hướng hệ thống và kiểm soát chính xác vị trí triển khai.

Thay van động mạch phổi qua da bằng hệ thống Harmony TPV25
SỨC MẠNH KHÔNG NẰM Ở MỘT CHUYÊN KHOA
Phía sau một ca can thiệp là cả một quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng.
Tại Bệnh viện Bạch Mai, dưới sự định hướng của Đảng ủy, Ban Giám đốc và sự chỉ đạo trực tiếp của PGS.TS Đào Xuân Cơ, quá trình này có sự tham gia và phối hợp của nhiều chuyên ngành, trong đó; Viện Tim mạch Việt Nam, dưới sự điều phối chuyên môn của PGS.TS Nguyễn Thị Thu Hoài, đã hoàn thiện cách tiếp cận từ đánh giá chỉ định, phân tích giải phẫu, lựa chọn thiết bị đến lập kế hoạch và triển khai can thiệp – đặc biệt với những đặc điểm giải phẫu đường ra thất phải vốn rất khác biệt giữa từng người bệnh.
Đồng hành trong suốt tiến trình là sự hiện diện, hỗ trợ và chuyển giao của GS John P. Cheatham (chuyên gia hàng đầu thế giới về tim bẩm sinh, Ohio State University) và GS Lê Trọng Phi (chuyên gia nổi tiếng tim bẩm sinh và cấu trúc của CHLB Đức và Châu Âu, kinh nghiệm của ông tạo nên một cầu nối đặc biệt giữa thực hành quốc tế và quá trình phát triển chuyên ngành trong nước). GS John P. Cheatham là một trong những tên tuổi lớn, hàng đầu có nhiều đóng góp cho sự phát triển của can thiệp tim bẩm sinh qua đường ống thông và hybrid therapy. Đáng chú ý, ông là người thực hiện ca cấy Harmony đầu tiên trong nghiên cứu lâm sàng trên thế giới, đồng thời có nhiều năm đào tạo và chuyển giao các kỹ thuật can thiệp tim bẩm sinh phức tạp trên thế giới.

PGS.TS. Nguyễn Thị Thu Hoài và GS. John P. Cheatham
Hội thảo chuyên sâu và phiên thảo luận ca bệnh cùng ngày do PGS.TS Đào Xuân Cơ, PGS.TS Vũ Văn Giáp, PGS.TS Nguyễn Thị Thu Hoài đồng chủ trì cùng GS Lê Trọng Phi, GS John Cheatham, có sự tham gia, trao đổi khoa học của PGS.TS Cao Việt Tùng (Phó Giám Đốc Bệnh viện Nhi TW), PGS.TS Nguyễn Lý Thịnh Trường (Gíam đốc Trung tâm Tim mạch – Bệnh viện Nhi TW) tập trung vào cách nhìn giải phẫu, lựa chọn chiến lược, dự đoán những tình huống khó, xử lý từng chi tiết trong một ca bệnh cụ thể và trực tiếp tiến hành thay van Harmony 25 trên bệnh nhân tiền sử mổ Fallot IV lúc 1 năm tuổi hiện có hở hẹp van động mạch phổi khi ở tuổi trưởng thành. Chương trình hội thảo do Bệnh viện Bạch mai tổ chức diễn ra hết sức cởi mở, hoạt động khoa học quy tụ được các chuyên gia đa trung tâm.

Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai và các Bác sỹ tham gia chương trình Hội thảo
TỪ MỘT CA BỆNH ĐẾN MỘT HÀNH TRÌNH SUỐT ĐỜI
TS Trần Bá Hiếu (Trưởng khoa Cấp cứu – Hồi sức Tim mạch, Viện Tim mạch) cho biết: Cho đến nay, hơn 2200 bệnh nhân trên thế giới đã được cấy ghép van Harmony™, với dữ liệu theo dõi đã có đến 5 năm cho thấy: chức năng huyết động tốt, cải thiện tình trạng giãn và tái cấu trúc chức năng thất phải.
Đó không chỉ là là một loại thiết bị mới, mà còn là sự mở rộng của ranh giới can thiệp qua đường ống thông. Người bệnh tim bẩm sinh có tuổi thọ kỳ vọng rất dài; vì vậy, mỗi quyết định thay van động mạch phổi qua đường ống thông (TPVR) hôm nay phải đồng thời tính đến tuổi thọ của van, khả năng can thiệp lại và chiến lược điều trị cho những thập kỷ tiếp theo.
Giá trị của một van không chỉ ở việc hoạt động tốt hôm nay.
Giá trị lớn hơn nằm ở việc mở ra được bao nhiêu lựa chọn cho người bệnh trong tương lai.